長途行軍 cháng tú xíng jūn · trường đồ hành quân Hán Việt: trường đồ hành quân · Pinyin: cháng tú xíng jūn Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 途 (đồ) + 行 (hành) + 軍 (quân)Pinyincháng tú xíng jūnHán Việttrường đồ hành quânCấu tạo長 + 途 + 行 + 軍 · trường + đồ + hành + quân nghĩa thành phần: trường + đồ + hành + quân