長途轉戰 trường đồ chuyển chiến Hán Việt: trường đồ chuyển chiến Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 途 (đồ) + 轉 (chuyển) + 戰 (chiến)Hán Việttrường đồ chuyển chiếnCấu tạo長 + 途 + 轉 + 戰 · trường + đồ + chuyển + chiến nghĩa thành phần: trường + đồ + chuyển + chiến Nghĩa EngCihui 長途轉戰 hángtúzhuǎnzhàn f.e. fight continuous battles over a long distance