長野業正 cháng yě yè zhèng · trường dã nghiệp chánh Hán Việt: trường dã nghiệp chánh · Pinyin: cháng yě yè zhèng Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 野 (dã) + 業 (nghiệp) + 正 (chánh)Pinyincháng yě yè zhèngHán Việttrường dã nghiệp chánhCấu tạo長 + 野 + 業 + 正 · trường + dã + nghiệp + chánh nghĩa thành phần: trường + dã + nghiệp + chánh