長面匏的

trường diện bào đích

Hán Việt: trường diện bào đích

Tổng quan

nổi đầy mụn nhọt; có mụn nhọt nổi đầy mụn nhọt; có mụn nhọt

Cấu tạo: (trường) + (diện) + (bào) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nổi đầy mụn nhọt; có mụn nhọt nổi đầy mụn nhọt; có mụn nhọt