長驅徑入

cháng qū jìng rù trường khu kính nhập

Hán Việt: trường khu kính nhập · Pinyin: cháng qū jìng rù

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (khu) + (kính) + (nhập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 驱:快跑;长驱:策马快跑;径入:直入。迅速向很远的目的地前进。形容进军迅猛顺利,所向无敌。