長驅直進

cháng qū zhí jìn trường khu trực tiến

Hán Việt: trường khu trực tiến · Pinyin: cháng qū zhí jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (trường) + (khu) + (trực) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言长驱直入。