長駕遠馭 cháng jià yuǎn yù · trường giá viễn ngự Hán Việt: trường giá viễn ngự · Pinyin: cháng jià yuǎn yù Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 駕 (giá) + 遠 (viễn) + 馭 (ngự)Pinyincháng jià yuǎn yùHán Việttrường giá viễn ngựCấu tạo長 + 駕 + 遠 + 馭 · trường + giá + viễn + ngự nghĩa thành phần: trường + giá + viễn + ngự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻帝王用某种政策、手段羁縻边远地区。