长髯主簿 trường nhiêm chủ bộ Hán Việt: trường nhiêm chủ bộ Tổng quan Cấu tạo: 长 (trường) + 髯 (nhiêm) + 主 (chủ) + 簿 (bộ)Hán Việttrường nhiêm chủ bộCấu tạo长 + 髯 + 主 + 簿 · trường + nhiêm + chủ + bộ nghĩa thành phần: trường + nhiêm + chủ + bộ