長鳴都尉 cháng míng dōu wèi · trường minh đô úy Hán Việt: trường minh đô úy · Pinyin: cháng míng dōu wèi Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 鳴 (minh) + 都 (đô) + 尉 (úy)Pinyincháng míng dōu wèiHán Việttrường minh đô úyCấu tạo長 + 鳴 + 都 + 尉 · trường + minh + đô + úy nghĩa thành phần: trường + minh + đô + úy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸡的别名。