長鼻水獺 cháng bí shuǐ tà · trường tị thủy thát Hán Việt: trường tị thủy thát · Pinyin: cháng bí shuǐ tà Tổng quan Cấu tạo: 長 (trường) + 鼻 (tị) + 水 (thủy) + 獺 (thát)Pinyincháng bí shuǐ tàHán Việttrường tị thủy thátCấu tạo長 + 鼻 + 水 + 獺 · trường + tị + thủy + thát nghĩa thành phần: trường + tị + thủy + thát