長鼻類的

trường tị loại đích

Hán Việt: trường tị loại đích

Tổng quan

(động vật học) có vòi, (thuộc) vòi; giống vòi, (động vật học) thú có vòi, thú thuộc bộ voi

Cấu tạo: (trường) + (tị) + (loại) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) có vòi, (thuộc) vòi; giống vòi, (động vật học) thú có vòi, thú thuộc bộ voi