門到門運輸 mén dào mén yùn shū · môn đáo môn vận thâu Hán Việt: môn đáo môn vận thâu · Pinyin: mén dào mén yùn shū Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 到 (đáo) + 門 (môn) + 運 (vận) + 輸 (thâu)Pinyinmén dào mén yùn shūHán Việtmôn đáo môn vận thâuCấu tạo門 + 到 + 門 + 運 + 輸 · môn + đáo + môn + vận + thâu nghĩa thành phần: môn + đáo + môn + vận + thâu