門前冷落 mén qián lěng luò · môn tiền lãnh lạc Hán Việt: môn tiền lãnh lạc · Pinyin: mén qián lěng luò Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 前 (tiền) + 冷 (lãnh) + 落 (lạc)Pinyinmén qián lěng luòHán Việtmôn tiền lãnh lạcCấu tạo門 + 前 + 冷 + 落 · môn + tiền + lãnh + lạc nghĩa thành phần: môn + tiền + lãnh + lạc