門堪羅雀 mén kān luó què · môn kham la tước Hán Việt: môn kham la tước · Pinyin: mén kān luó què Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 堪 (kham) + 羅 (la) + 雀 (tước)Pinyinmén kān luó quèHán Việtmôn kham la tướcCấu tạo門 + 堪 + 羅 + 雀 · môn + kham + la + tước nghĩa thành phần: môn + kham + la + tước