門畫雞兒 mén huà jī ér · môn họa kê nhi Hán Việt: môn họa kê nhi · Pinyin: mén huà jī ér Tổng quan Cấu tạo: 門 (môn) + 畫 (họa) + 雞 (kê) + 兒 (nhi)Pinyinmén huà jī érHán Việtmôn họa kê nhiCấu tạo門 + 畫 + 雞 + 兒 · môn + họa + kê + nhi nghĩa thành phần: môn + họa + kê + nhi