門禁森嚴
môn cấm sâm nghiêm
Hán Việt: môn cấm sâm nghiêm · Pinyin: mén jìn sēn yán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 門口的出入限制非常嚴密。如:「為了國家安全起見,各軍事基地門禁森嚴。」
Eng
- Cihui 門禁森嚴 énjìnsēnyán f.e. The gate is strictly guarded.