閃擊戰

shǎn jī zhànthiểm kích chiến

Hán Việt: thiểm kích chiến · Pinyin: shǎn jī zhàn

Tổng quan

cuộc chiến chớp nhoáng

新华 · Tân Hoa Đại lục

闪电战。

Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 擊 (kích) + 戰 (chiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Chiến tranh chớp nhoáng
  • Tần suất từ cuộc chiến chớp nhoáng , Chiến tranh chớp nhoáng
  • Biên soạn 閃擊戰 hǎnjīzhàn n. blitzkrieg M:²chǎng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闪电战。

Eng

  • Cihui lightning war; Blitzkrieg
  • Tần suất từ 閃擊戰 hǎnjīzhàn n. blitzkrieg M:²chǎng

Đức

  • Handedict Blitzkrieg (S, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

閃擊站 · 閃擊