閃米特人 shǎn mǐ tè rén · thiểm mễ đặc nhân Hán Việt: thiểm mễ đặc nhân · Pinyin: shǎn mǐ tè rén Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 米 (mễ) + 特 (đặc) + 人 (nhân)Pinyinshǎn mǐ tè rénHán Việtthiểm mễ đặc nhânCấu tạo閃 + 米 + 特 + 人 · thiểm + mễ + đặc + nhân nghĩa thành phần: thiểm + mễ + đặc + nhân Nghĩa EngCihui 閃米特人 hǎnmǐtèrén n. Semite