閉口捕舌 bì kǒu bǔ shé · bế khẩu bộ thiệt Hán Việt: bế khẩu bộ thiệt · Pinyin: bì kǒu bǔ shé Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 口 (khẩu) + 捕 (bộ) + 舌 (thiệt)Pinyinbì kǒu bǔ shéHán Việtbế khẩu bộ thiệtCấu tạo閉 + 口 + 捕 + 舌 · bế + khẩu + bộ + thiệt nghĩa thành phần: bế + khẩu + bộ + thiệt