閉口藏舌

bì kǒu cáng shé bế khẩu tàng thiệt

Hán Việt: bế khẩu tàng thiệt · Pinyin: bì kǒu cáng shé

Tổng quan

Cấu tạo: (bế) + (khẩu) + (tàng) + (thiệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不說話。如:「你這麼閉口藏舌地,不是在生悶氣吧?」宋.樓鑰〈跋徐神翁真蹟〉:「道成之後,閉口藏舌,何用管人間如許閒事。」元.劉庭信〈折桂令.想人生〉曲:「意遲遲揉腮絕耳,呆答孩閉口藏舌。」