閉合不全 bế hợp bất toàn Hán Việt: bế hợp bất toàn Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 合 (hợp) + 不 (bất) + 全 (toàn)Hán Việtbế hợp bất toànCấu tạo閉 + 合 + 不 + 全 · bế + hợp + bất + toàn nghĩa thành phần: bế + hợp + bất + toàn