閉塞性質

bế tắc tính chất

Hán Việt: bế tắc tính chất

Tổng quan

Cấu tạo: (bế) + (tắc) + (tính) + (chất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 閉塞性質 ìsè xìngzhì n. <lg.> occlusive nature