閉壁清野 bì bì qīng yiě · bế bích thanh dã Hán Việt: bế bích thanh dã · Pinyin: bì bì qīng yiě Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 壁 (bích) + 清 (thanh) + 野 (dã)Pinyinbì bì qīng yiěHán Việtbế bích thanh dãCấu tạo閉 + 壁 + 清 + 野 · bế + bích + thanh + dã nghĩa thành phần: bế + bích + thanh + dã