閉幕會議 bì mù huì yì · bế mạc hội nghị Hán Việt: bế mạc hội nghị · Pinyin: bì mù huì yì Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 幕 (mạc) + 會 (hội) + 議 (nghị)Pinyinbì mù huì yìHán Việtbế mạc hội nghịCấu tạo閉 + 幕 + 會 + 議 · bế + mạc + hội + nghị nghĩa thành phần: bế + mạc + hội + nghị