闭户斲轮

bì hù zhuó lún bế hộ trác luân

Hán Việt: bế hộ trác luân · Pinyin: bì hù zhuó lún

Tổng quan

Cấu tạo: (bế) + (hộ) + (trác) + (luân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 關起門來,削木製作車輪。比喻依循著一定的原則行事。見「閉門造車」條。01. 元.邵亨貞〈南村輟耕錄疏〉:「凡例既明,書法尤備。鉤玄提要,匪按圖索驥之空言;考古驗今,得閉戶斲輪之大意。」 <a name="閉造出合"> </a>