閉目難立徵 bế mục nan lập trưng Hán Việt: bế mục nan lập trưng Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 目 (mục) + 難 (nan) + 立 (lập) + 徵 (trưng)Hán Việtbế mục nan lập trưngCấu tạo閉 + 目 + 難 + 立 + 徵 · bế + mục + nan + lập + trưng nghĩa thành phần: bế + mục + nan + lập + trưng