閉鎖癥候群 bì suǒ zhēng hòu qún · bế tỏa trưng hậu quần Hán Việt: bế tỏa trưng hậu quần · Pinyin: bì suǒ zhēng hòu qún Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 鎖 (tỏa) + 癥 (trưng) + 候 (hậu) + 群 (quần)Pinyinbì suǒ zhēng hòu qúnHán Việtbế tỏa trưng hậu quầnCấu tạo閉 + 鎖 + 癥 + 候 + 群 · bế + tỏa + trưng + hậu + quần nghĩa thành phần: bế + tỏa + trưng + hậu + quần