闭合思过 bế hợp tư quá Hán Việt: bế hợp tư quá Tổng quan Cấu tạo: 闭 (bế) + 合 (hợp) + 思 (tư) + 过 (quá)Hán Việtbế hợp tư quáCấu tạo闭 + 合 + 思 + 过 · bế + hợp + tư + quá nghĩa thành phần: bế + hợp + tư + quá