闭合自责 bế hợp tự trách Hán Việt: bế hợp tự trách Tổng quan Cấu tạo: 闭 (bế) + 合 (hợp) + 自 (tự) + 责 (trách)Hán Việtbế hợp tự tráchCấu tạo闭 + 合 + 自 + 责 · bế + hợp + tự + trách nghĩa thành phần: bế + hợp + tự + trách