閉關主義 bì guān zhǔ yì · bế quan chủ nghĩa Hán Việt: bế quan chủ nghĩa · Pinyin: bì guān zhǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 關 (quan) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Pinyinbì guān zhǔ yìHán Việtbế quan chủ nghĩaCấu tạo閉 + 關 + 主 + 義 · bế + quan + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: bế + quan + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 閉關主義 ìguānzhǔyì n. isolationism