閉關弟兄會 bì guān dì xiōng huì · bế quan đệ huynh hội Hán Việt: bế quan đệ huynh hội · Pinyin: bì guān dì xiōng huì Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 關 (quan) + 弟 (đệ) + 兄 (huynh) + 會 (hội)Pinyinbì guān dì xiōng huìHán Việtbế quan đệ huynh hộiCấu tạo閉 + 關 + 弟 + 兄 + 會 · bế + quan + đệ + huynh + hội nghĩa thành phần: bế + quan + đệ + huynh + hội