閉鞘薑科 bì qiào jiāng kē · bế sao khương khoa Hán Việt: bế sao khương khoa · Pinyin: bì qiào jiāng kē Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 鞘 (sao) + 薑 (khương) + 科 (khoa)Pinyinbì qiào jiāng kēHán Việtbế sao khương khoaCấu tạo閉 + 鞘 + 薑 + 科 · bế + sao + khương + khoa nghĩa thành phần: bế + sao + khương + khoa