開一商行 khai nhất thương hành Hán Việt: khai nhất thương hành Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 一 (nhất) + 商 (thương) + 行 (hành)Hán Việtkhai nhất thương hànhCấu tạo開 + 一 + 商 + 行 · khai + nhất + thương + hành nghĩa thành phần: khai + nhất + thương + hành