開來繼往 kāi lái jì wǎng · khai lai kế vãng Hán Việt: khai lai kế vãng · Pinyin: kāi lái jì wǎng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 來 (lai) + 繼 (kế) + 往 (vãng)Pinyinkāi lái jì wǎngHán Việtkhai lai kế vãngCấu tạo開 + 來 + 繼 + 往 · khai + lai + kế + vãng nghĩa thành phần: khai + lai + kế + vãng