开先照禅师
khai tiên chiếu thiện sư
Hán Việt: khai tiên chiếu thiện sư
Tổng quan
Cấu tạo: 开 (khai) + 先 (tiên) + 照 (chiếu) + 禅 (thiện) + 师 (sư)
Hán Việt: khai tiên chiếu thiện sư
Cấu tạo: 开 (khai) + 先 (tiên) + 照 (chiếu) + 禅 (thiện) + 师 (sư)