開利除害 kāi lì chú hài · khai lợi trừ hại Hán Việt: khai lợi trừ hại · Pinyin: kāi lì chú hài Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 利 (lợi) + 除 (trừ) + 害 (hại)Pinyinkāi lì chú hàiHán Việtkhai lợi trừ hạiCấu tạo開 + 利 + 除 + 害 · khai + lợi + trừ + hại nghĩa thành phần: khai + lợi + trừ + hại