開創時尚 khai sang thì thượng Hán Việt: khai sang thì thượng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 創 (sang) + 時 (thì) + 尚 (thượng)Hán Việtkhai sang thì thượngCấu tạo開 + 創 + 時 + 尚 · khai + sang + thì + thượng nghĩa thành phần: khai + sang + thì + thượng Nghĩa EngCihui set the trend