開加博峰 kāi jiā bó fēng · khai gia bác phong Hán Việt: khai gia bác phong · Pinyin: kāi jiā bó fēng Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 加 (gia) + 博 (bác) + 峰 (phong)Pinyinkāi jiā bó fēngHán Việtkhai gia bác phongCấu tạo開 + 加 + 博 + 峰 · khai + gia + bác + phong nghĩa thành phần: khai + gia + bác + phong