開劫度人 kāi jié dù rén · khai kiếp độ nhân Hán Việt: khai kiếp độ nhân · Pinyin: kāi jié dù rén Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 劫 (kiếp) + 度 (độ) + 人 (nhân)Pinyinkāi jié dù rénHán Việtkhai kiếp độ nhânCấu tạo開 + 劫 + 度 + 人 · khai + kiếp + độ + nhân nghĩa thành phần: khai + kiếp + độ + nhân