開動某物 khai động mỗ vật Hán Việt: khai động mỗ vật Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 動 (động) + 某 (mỗ) + 物 (vật)Hán Việtkhai động mỗ vậtCấu tạo開 + 動 + 某 + 物 · khai + động + mỗ + vật nghĩa thành phần: khai + động + mỗ + vật Nghĩa EngCihui put sth. in motion