開動機器 kāi dòng jī qì · khai động ki khí Hán Việt: khai động ki khí · Pinyin: kāi dòng jī qì Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 動 (động) + 機 (ki) + 器 (khí)Pinyinkāi dòng jī qìHán Việtkhai động ki khíCấu tạo開 + 動 + 機 + 器 · khai + động + ki + khí nghĩa thành phần: khai + động + ki + khí