開動腦筋 khai động não cân Hán Việt: khai động não cân Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 動 (động) + 腦 (não) + 筋 (cân)Hán Việtkhai động não cânCấu tạo開 + 動 + 腦 + 筋 · khai + động + não + cân nghĩa thành phần: khai + động + não + cân Nghĩa EngCihui 開動腦筋 āidòng nǎojīn v.o. use one's brains