開卷有得

kāi juàn yǒu dé khai quyển hữu đắc

Hán Việt: khai quyển hữu đắc · Pinyin: kāi juàn yǒu dé

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (quyển) + (hữu) + (đắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 讀書有收穫。晉.陶淵明〈與子儼等書〉:「少年來好書,偶愛閑靜,開卷有得,便欣然忘食。」也作「開卷有益」。