開口見喉嚨
khai khẩu kiến hầu lung
Hán Việt: khai khẩu kiến hầu lung · Pinyin: kāi kǒu jiàn hóu lóng
Tổng quan
Cấu tạo: 開 (khai) + 口 (khẩu) + 見 (kiến) + 喉 (hầu) + 嚨 (lung)
Hán Việt: khai khẩu kiến hầu lung · Pinyin: kāi kǒu jiàn hóu lóng
Cấu tạo: 開 (khai) + 口 (khẩu) + 見 (kiến) + 喉 (hầu) + 嚨 (lung)