開口見心 kāi kǒu jiàn xīn · khai khẩu kiến tâm Hán Việt: khai khẩu kiến tâm · Pinyin: kāi kǒu jiàn xīn Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 口 (khẩu) + 見 (kiến) + 心 (tâm)Pinyinkāi kǒu jiàn xīnHán Việtkhai khẩu kiến tâmCấu tạo開 + 口 + 見 + 心 · khai + khẩu + kiến + tâm nghĩa thành phần: khai + khẩu + kiến + tâm