開合自如 kāi hé zì rú · khai hợp tự như Hán Việt: khai hợp tự như · Pinyin: kāi hé zì rú Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 合 (hợp) + 自 (tự) + 如 (như)Pinyinkāi hé zì rúHán Việtkhai hợp tự nhưCấu tạo開 + 合 + 自 + 如 · khai + hợp + tự + như nghĩa thành phần: khai + hợp + tự + như