開國元勳

kāi guó yuán xūn khai quốc nguyên huân

Hán Việt: khai quốc nguyên huân · Pinyin: kāi guó yuán xūn

Tổng quan

biến thể của 開國元勳|开国元勋, nhân vật sáng lập (quốc gia hoặc triều đại) | cha lập quốc | bóng gió cũng dùng cho công ty, trường học, v.v. | nhân vật sáng lập (quốc gia hoặc triều đại)

Cấu tạo: (khai) + (quốc) + (nguyên) + (huân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 開國元勳|开国元勋, nhân vật sáng lập (quốc gia hoặc triều đại) | cha lập quốc | bóng gió cũng dùng cho công ty, trường học, v.v. | nhân vật sáng lập (quốc gia hoặc triều đại)

Eng

  • CC-CEDICT founding figure (of a country or dynasty)|founding father|fig. also used of company or school etc
  • Cihui 開國元勛 āiguó yuánxūn n. founding father (of a state) M:²wèi