開國元老 kāi guó yuán lǎo · khai quốc nguyên lão Hán Việt: khai quốc nguyên lão · Pinyin: kāi guó yuán lǎo Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 國 (quốc) + 元 (nguyên) + 老 (lão)Pinyinkāi guó yuán lǎoHán Việtkhai quốc nguyên lãoCấu tạo開 + 國 + 元 + 老 · khai + quốc + nguyên + lão nghĩa thành phần: khai + quốc + nguyên + lão