開國大典

kāi guó dà diǎn khai quốc đại điển

Hán Việt: khai quốc đại điển · Pinyin: kāi guó dà diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khai) + (quốc) + (đại) + (điển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 開國大典 āiguó dàdiǎn n. founding ceremony (for a state); inauguration