開國承家 kāi guó chéng jiā · khai quốc thừa gia Hán Việt: khai quốc thừa gia · Pinyin: kāi guó chéng jiā Tổng quan Cấu tạo: 開 (khai) + 國 (quốc) + 承 (thừa) + 家 (gia)Pinyinkāi guó chéng jiāHán Việtkhai quốc thừa giaCấu tạo開 + 國 + 承 + 家 · khai + quốc + thừa + gia nghĩa thành phần: khai + quốc + thừa + gia